Tâm HSK

平方米

píngfāngmǐ
bình phương mễ
mét vuông

平方米 (píngfāngmǐ, Hán Việt: bình phương mễ) nghĩa là mét vuông. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

平 bình · 33 từ

方 phương · 41 từ

米 mễ · 7 từ