Tâm HSK

厘米

límǐ
li mễ
xentimét

厘米 (límǐ, Hán Việt: li mễ) nghĩa là xentimét. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

米 mễ · 7 từ