Tâm HSK

立方米

lìfāngmǐ
lập phương mễ
mét khối (đơn vị thể tích)

立方米 (lìfāngmǐ, Hán Việt: lập phương mễ) nghĩa là mét khối (đơn vị thể tích). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

立 lập · 28 từ

方 phương · 41 từ

米 mễ · 7 từ