Tâm HSK

大米

dàmǐ
đại mễ
gạo (đã xay vỏ)

大米 (dàmǐ, Hán Việt: đại mễ) nghĩa là gạo (đã xay vỏ). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

米 mễ · 7 từ