Tâm HSK

毫米

háomǐ
hào mễ
milimét

毫米 (háomǐ, Hán Việt: hào mễ) nghĩa là milimét. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毫 hào · 6 từ

米 mễ · 7 từ