毫米 (háomǐ, Hán Việt: hào mễ) nghĩa là milimét. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
毫 hào · 6 từ
毫无háowúkhông một chút nào毫不háobùhầu như không毫升háoshēngmililit丝毫sīháomột lượng hoặc mức độ nhỏ nhất毫不犹豫háobùyóuyùkhông một chút do dự