Tâm HSK

参展

cānzhǎn
tham triển
triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.

参展 (cānzhǎn, Hán Việt: tham triển) nghĩa là triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

展 triển · 17 từ