Tâm HSK

参见

cānjiàn
tham kiến
tham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng)

参见 (cānjiàn, Hán Việt: tham kiến) nghĩa là tham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

见 kiến · 42 từ