Tâm HSK

参考

cānkǎo
tham khảo
tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu

参考 (cānkǎo, Hán Việt: tham khảo) nghĩa là tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

考 khảo · 15 từ