Tâm HSK

参与

cānyù
tham dữ
tham gia (vào việc gì)

参与 (cānyù, Hán Việt: tham dữ) nghĩa là tham gia (vào việc gì). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

与 dữ · 7 từ