参与 (cānyù, Hán Việt: tham dữ) nghĩa là tham gia (vào việc gì). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
参 tham · 10 từ
参加cānjiātham gia参观cānguāntham quan参赛cānsàithi đấu参考cānkǎotham khảo参展cānzhǎntriển lãm hoặc tham gia hội chợ t…参照cānzhàotham khảo tài liệu参军cānjūnnhập ngũ参见cānjiàntham khảo