显示 (xiǎnshì, Hán Việt: hiển kì) nghĩa là hiển thị; minh họa; trình bày. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 显示
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
显 hiển · 12 từ
明显míngxiǎnrõ ràng显然xiǎnránrõ ràng显得xiǎndedường như显著xiǎnzhùnổi bật显现xiǎnxiànsự xuất hiện显而易见xiǎnéryìjiànrõ ràng và dễ thấy显眼xiǎnyǎndễ thấy显出xiǎnchūbiểu lộ