Tâm HSK

显示

xiǎnshì
hiển kì
hiển thị; minh họa; trình bày

显示 (xiǎnshì, Hán Việt: hiển kì) nghĩa là hiển thị; minh họa; trình bày. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 显示

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

显 hiển · 12 từ

示 kì · 19 từ