Tâm HSK

显出

xiǎnchū
hiển xuất
biểu lộ; trưng bày

显出 (xiǎnchū, Hán Việt: hiển xuất) nghĩa là biểu lộ; trưng bày. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

显 hiển · 12 từ

出 xuất · 95 từ