显现 (xiǎnxiàn, Hán Việt: hiển hiện) nghĩa là sự xuất hiện; xuất hiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
显 hiển · 12 từ
明显míngxiǎnrõ ràng显示xiǎnshìhiển thị显然xiǎnránrõ ràng显得xiǎndedường như显著xiǎnzhùnổi bật显而易见xiǎnéryìjiànrõ ràng và dễ thấy显示器xiǎnshìqìmàn hình显眼xiǎnyǎndễ thấy