徘徊 (páihuái, Hán Việt: bồi hồi) nghĩa là đi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động. Đây là từ vựng HSK 7–9.
徘徊 (páihuái, Hán Việt: bồi hồi) nghĩa là đi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động. Đây là từ vựng HSK 7–9.