Tâm HSK

显示器

xiǎnshìqì
hiển kì khí
màn hình (máy tính)

显示器 (xiǎnshìqì, Hán Việt: hiển kì khí) nghĩa là màn hình (máy tính). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

显 hiển · 12 từ

示 kì · 19 từ

器 khí · 17 từ