斗志 (dòuzhì, Hán Việt: đấu chí) nghĩa là ý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
斗 đấu · 7 từ
奋斗fèndòuphấn đấu战斗zhàndòuchiến đấu斗争dòuzhēngmột cuộc đấu tranh搏斗bódòuvật lộn艰苦奋斗jiānkǔfèndòuphấn đấu gian khổ泰斗tàidǒunhân vật kiệt xuất