Tâm HSK

志气

zhìqì
chí khí
tham vọng; nghị lực; xương sống

志气 (zhìqì, Hán Việt: chí khí) nghĩa là tham vọng; nghị lực; xương sống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

志 chí · 10 từ

气 khí · 71 từ