Tâm HSK

推辞

tuīcí
thôi từ
từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)

推辞 (tuīcí, Hán Việt: thôi từ) nghĩa là từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

辞 từ · 10 từ