Tâm HSK

水灾

shuǐzāi
thủy tai
lụt; thảm họa do lụt

水灾 (shuǐzāi, Hán Việt: thủy tai) nghĩa là lụt; thảm họa do lụt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

灾 tai · 8 từ