Tâm HSK

机器

jīqì
cơ khí
máy móc

机器 (jīqì, Hán Việt: cơ khí) nghĩa là máy móc. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 机器

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

器 khí · 17 từ