守 shǒuthủcanh gác; phòng thủ; theo dõi HSK 5 守 (shǒu, Hán Việt: thủ) nghĩa là canh gác; phòng thủ; theo dõi. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 守 Cụm từ thường gặp có 守遵守zūnshǒutuân thủ防守fángshǒuphòng thủ保守bǎoshǒubảo thủ守护shǒuhùbảo vệ坚守jiānshǒugiữ vững守候shǒuhòuchờ đợi守株待兔shǒuzhūdàitùnghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ