Tâm HSK

守候

shǒuhòu
thủ hậu
chờ đợi; mong đợi; theo dõi

守候 (shǒuhòu, Hán Việt: thủ hậu) nghĩa là chờ đợi; mong đợi; theo dõi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

守 thủ · 7 từ

候 hậu · 14 từ