Tâm HSK

等候

děnghòu
đẳng hậu
đợi; chờ đợi

等候 (děnghòu, Hán Việt: đẳng hậu) nghĩa là đợi; chờ đợi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

等 đẳng · 11 từ

候 hậu · 14 từ