Tâm HSK

相等

xiāngděng
tương đẳng
bằng; như nhau; tương đương

相等 (xiāngděng, Hán Việt: tương đẳng) nghĩa là bằng; như nhau; tương đương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

等 đẳng · 11 từ