Tâm HSK

平等

píngděng
bình đẳng
bình đẳng; sự bình đẳng

平等 (píngděng, Hán Việt: bình đẳng) nghĩa là bình đẳng; sự bình đẳng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

平 bình · 33 từ

等 đẳng · 11 từ