平等 (píngděng, Hán Việt: bình đẳng) nghĩa là bình đẳng; sự bình đẳng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
平 bình · 33 từ
水平shuǐpíngmức độ平时píngshíthường lệ平常píngchángbình thường公平gōngpíngcông bằng平衡pínghéngcân bằng平静píngjìngtĩnh lặng平安píngānbình an平均píngjūntrung bình