罐 guànquánlon; hũ; nồi HSK 6 罐 (guàn, Hán Việt: quán) nghĩa là lon; hũ; nồi. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 罐 Cụm từ thường gặp có 罐罐头guàntouhộp thiếc易拉罐yìlāguànlon có nắp giật