众人 (zhòngrén, Hán Việt: chúng nhân) nghĩa là mọi người. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
众 chúng · 13 từ
观众guānzhòngkhán giả听众tīngzhòngkhán giả大众dàzhòngquần chúng众多zhòngduōđông đảo公众gōngzhòngcông chúng群众qúnzhòngquần chúng民众mínzhòngquần chúng众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết