Tâm HSK

公众

gōngzhòng
công chúng
công chúng

公众 (gōngzhòng, Hán Việt: công chúng) nghĩa là công chúng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

众 chúng · 13 từ