Tâm HSK

罐头

guàntou
quán đầu
hộp thiếc; hộp

罐头 (guàntou, Hán Việt: quán đầu) nghĩa là hộp thiếc; hộp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

罐 quán · 2 từ

头 đầu · 65 từ