Tâm HSK

易拉罐

yìlāguàn
dịch lạp quán
lon có nắp giật; dễ mở (với khoen)

易拉罐 (yìlāguàn, Hán Việt: dịch lạp quán) nghĩa là lon có nắp giật; dễ mở (với khoen). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

易 dịch · 11 từ

拉 lạp · 6 từ

罐 quán · 2 từ