易拉罐 (yìlāguàn, Hán Việt: dịch lạp quán) nghĩa là lon có nắp giật; dễ mở (với khoen). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
易 dịch · 11 từ
容易róngyìdễ dàng交易jiāoyìgiao dịch轻易qīngyìdễ dàng贸易màoyìthương mại好容易hǎoróngyìrất khó khăn好不容易hǎobùróngyìmột cách rất khó khăn显而易见xiǎnéryìjiànrõ ràng và dễ thấy简易jiǎnyìđơn giản và dễ dàng