好容易
hǎoróngyì
hảo dung dịch
(cách dùng thành ngữ) rất khó khăn; gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó,…
好容易 (hǎoróngyì, Hán Việt: hảo dung dịch) nghĩa là (cách dùng thành ngữ) rất khó khăn; gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó,…. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
好 hảo · 56 từ
好看hǎokànđẹp好吃hǎochīngon好听hǎotīnghay, dễ nghe不好意思bù hǎoyìsingại quá爱好àihàosở thích好像hǎoxiàngnhư thể最好zuìhǎotốt nhất好多hǎoduōnhiều
容 dung · 24 từ
容易róngyìdễ dàng内容nèiróngnội dung形容xíngróngmiêu tả笑容xiàoróngnụ cười容量róngliàngsức chứa美容měiróngcải thiện ngoại hình容忍róngrěnchịu đựng宽容kuānróngkhoan dung