Tâm HSK

工序

gōngxù
công tự
quy trình làm việc; quy trình

工序 (gōngxù, Hán Việt: công tự) nghĩa là quy trình làm việc; quy trình. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

序 tự · 9 từ