工序 (gōngxù, Hán Việt: công tự) nghĩa là quy trình làm việc; quy trình. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
工 công · 39 từ
工作gōngzuòlàm việc工作日gōngzuòrìngày làm việc工人gōngréncông nhân工资gōngzītiền lương工厂gōngchǎngnhà máy打工dǎgōnglàm công việc tạm thời hoặc không…员工yuángōngnhân viên工具gōngjùcông cụ