序言 (xùyán, Hán Việt: tự ngôn) nghĩa là lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
序 tự · 9 từ
顺序shùnxùtrình tự程序chéngxùquy trình秩序zhìxùtrật tự有序yǒuxùcó trật tự工序gōngxùquy trình làm việc序幕xùmùlời nói đầu次序cìxùtrình tự循序渐进xúnxùjiànjìntuân theo trình tự, từng bước một