Tâm HSK

序言

xùyán
tự ngôn
lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu

序言 (xùyán, Hán Việt: tự ngôn) nghĩa là lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

序 tự · 9 từ

言 ngôn · 27 từ