Tâm HSK

循序渐进

xúnxùjiànjìn
tuần tự tiệm tiến
tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một

循序渐进 (xúnxùjiànjìn, Hán Việt: tuần tự tiệm tiến) nghĩa là tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

循 tuần · 3 từ

序 tự · 9 từ

渐 tiệm · 3 từ

进 tiến · 30 từ