渐渐 (jiànjiàn, Hán Việt: tiệm tiệm) nghĩa là dần dần. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
渐渐 (jiànjiàn, Hán Việt: tiệm tiệm) nghĩa là dần dần. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.