Tâm HSK

渐渐

jiànjiàn
tiệm tiệm
dần dần

渐渐 (jiànjiàn, Hán Việt: tiệm tiệm) nghĩa là dần dần. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

渐 tiệm · 3 từ