Tâm HSK

逐渐

zhújiàn
trục tiệm
dần dần

逐渐 (zhújiàn, Hán Việt: trục tiệm) nghĩa là dần dần. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逐 trục · 6 từ

渐 tiệm · 3 từ