逐年 (zhúnián, Hán Việt: trục niên) nghĩa là năm này qua năm khác; mỗi năm trôi qua; qua các năm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
逐年 (zhúnián, Hán Việt: trục niên) nghĩa là năm này qua năm khác; mỗi năm trôi qua; qua các năm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.