Tâm HSK

运用

yùnyòng
vận dụng
sử dụng; đưa vào sử dụng

运用 (yùnyòng, Hán Việt: vận dụng) nghĩa là sử dụng; đưa vào sử dụng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

用 dụng · 53 từ