Tâm HSK

运输

yùnshū
vận thâu
vận chuyển; mang; chuyên chở

运输 (yùnshū, Hán Việt: vận thâu) nghĩa là vận chuyển; mang; chuyên chở. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

输 thâu · 9 từ