Tâm HSK

输液

shūyè
thâu dịch
truyền tĩnh mạch; được truyền IV

输液 (shūyè, Hán Việt: thâu dịch) nghĩa là truyền tĩnh mạch; được truyền IV. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

输 thâu · 9 từ

液 dịch · 5 từ