Tâm HSK

液晶

yèjīng
dịch tinh
tinh thể lỏng

液晶 (yèjīng, Hán Việt: dịch tinh) nghĩa là tinh thể lỏng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

液 dịch · 5 từ

晶 tinh · 4 từ