Tâm HSK

水晶

shuǐjīng
thủy tinh
tinh thể

水晶 (shuǐjīng, Hán Việt: thủy tinh) nghĩa là tinh thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

晶 tinh · 4 từ