Tâm HSK

结晶

jiéjīng
kết tinh
kết tinh; sự kết tinh; tinh thể

结晶 (jiéjīng, Hán Việt: kết tinh) nghĩa là kết tinh; sự kết tinh; tinh thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

晶 tinh · 4 từ