结晶 (jiéjīng, Hán Việt: kết tinh) nghĩa là kết tinh; sự kết tinh; tinh thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
结 kết · 27 từ
结束jiéshùchấm dứt结婚jiéhūnkết hôn结果jiēguǒkết trái总结zǒngjiétóm tắt结账jiézhàngtrả hóa đơn结合jiéhékết hợp结构jiégòucấu trúc结论jiélùnkết luận