Tâm HSK

正宗

zhèngzōng
chính tông
trường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũ

正宗 (zhèngzōng, Hán Việt: chính tông) nghĩa là trường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

宗 tông · 5 từ