宗教 (zōngjiào, Hán Việt: tông giáo) nghĩa là tôn giáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
宗教 (zōngjiào, Hán Việt: tông giáo) nghĩa là tôn giáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.