Tâm HSK

教授

jiàoshòu
giáo thụ
giáo sư; hướng dẫn; giảng dạy về

教授 (jiàoshòu, Hán Việt: giáo thụ) nghĩa là giáo sư; hướng dẫn; giảng dạy về. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

授 thụ · 5 từ