Tâm HSK

房地产

fángdìchǎn
phòng địa sản
bất động sản

房地产 (fángdìchǎn, Hán Việt: phòng địa sản) nghĩa là bất động sản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

房 phòng · 17 từ

地 địa · 70 từ

产 sản · 20 từ