房地产 (fángdìchǎn, Hán Việt: phòng địa sản) nghĩa là bất động sản. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
房 phòng · 17 từ
房间fángjiānphòng房子fángzinhà厨房chúfángnhà bếp房租fángzūtiền thuê phòng hoặc nhà房东fángdōngchủ nhà健身房jiànshēnfángphòng gym房屋fángwūnhà病房bìngfángphòng bệnh
地 địa · 70 từ
地铁dìtiětàu điện ngầm地方dìfāngkhu vực地点dìdiǎnnơi地图dìtúbản đồ外地wàidìcác khu vực trong nước khác với n…草地cǎodìbãi cỏ地址dìzhǐđịa chỉ地球dìqiútrái đất