产生
chǎnshēng
sản sinh
phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo…
产生 (chǎnshēng, Hán Việt: sản sinh) nghĩa là phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo…. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
产 sản · 20 từ
产品chǎnpǐnhàng hóa生产shēngchǎnsản xuất产业chǎnyècông nghiệp产量chǎnliàngsản lượng特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt财产cáichǎntài sản资产zīchǎntài sản破产pòchǎnphá sản