Tâm HSK

产生

chǎnshēng
sản sinh
phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo…

产生 (chǎnshēng, Hán Việt: sản sinh) nghĩa là phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo…. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

产 sản · 20 từ

生 sinh · 69 từ