破产 (pòchǎn, Hán Việt: phá sản) nghĩa là phá sản; trở nên nghèo khó. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
破 phá · 13 từ
破坏pòhuàisự phá hủy打破dǎpòlàm vỡ突破tūpòđột phá破裂pòlièvỡ破碎pòsuìđập vỡ thành mảnh破解pòjiěphá vỡ破案pòànphá án破灭pòmièbị tan vỡ