Tâm HSK

破产

pòchǎn
phá sản
phá sản; trở nên nghèo khó

破产 (pòchǎn, Hán Việt: phá sản) nghĩa là phá sản; trở nên nghèo khó. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

破 phá · 13 từ

产 sản · 20 từ