Tâm HSK

资产

zīchǎn
tư sản
tài sản

资产 (zīchǎn, Hán Việt: tư sản) nghĩa là tài sản. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

产 sản · 20 từ