Tâm HSK

保障

bǎozhàng
bảo chướng
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ

保障 (bǎozhàng, Hán Việt: bảo chướng) nghĩa là đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

障 chướng · 4 từ